Hostinger Banner
iP SEVER: WANOMiNE.PRO:25565 | Wanonomine.pro
Server đang online với 1/218 người chơi.
Vẫn vào server minecraft được

So sánh smartphone Lenovo S860 và Lumia 920: lựa chọn smartphone Android ?

So sánh smartphone Lenovo S860 và Lumia 920Tên sản phẩm

Lenovo

Lumia 920

Giá3.800.000 VNĐ4.200.000 VNĐSố lượng sim2 sim1 simMạng 2GGSM 900 / 1800 / 1900GSM 850 / 900 / 1800 / 1900Hệ điều hànhAndroid v4.2Microsoft Windows Phone 8Kiểu dángCảm ứngThanh, Cảm ứngPhù hợp với các mạngMobifone, Vinafone, ViettelMobifone, Vinafone, ViettelBàn phím Qwerty hỗ trợCóCóNgôn ngữ hỗ trợTiếng Anh, Tiếng ViệtTiếng Anh, Tiếng ViệtMạng 3GHSDPA 900 / 2100HSDPA 850 / 900 / 1900 / 2100Mạng 4G–LTE band 1Kích thước và trọng lượngKích thước (mm)149.5 x 77 x 10.3130.3 x 70.8 x 10.7Trọng lượng (g)190185Màn hình và hiển thịKiểu màn hình

IPS LCD 16M màu

LCD 16M màu

Kích thước màn hình (inch)5.34.5Độ phân giải màn hình (px)1280 x 7201280 x 720Loại cảm ứngCảm ứng đa điểmCảm ứng điện dungCác tính năng khác–Cảm biến tự động xoay màn hìnhCảm biếnAccelerometer, proximityGia tốc, con quay hồi chuyển, khoảng cách, la bànChip xử lýTên CPUMediatek MT6582Qualcomm MSM8960 SnapdragonCoreQuad-coreDual-coreTốc độ CPU (GHz)1.31.5GPUMali-400MP2Adreno 225GPSA-GPSA-GPS, GLONASSDung lượng pinThời gian đàm thoại 4G (giờ)––Thời gian đàm thoại 3G(giờ)2410Thời gian đàm thoại 2G(giờ)4317Thời gian chờ 3G(giờ)960400Thời gian chờ 2G(giờ)684400Dung lượng pin (mAh)20004000

2000

Lưu trữ và bộ nhớDanh bạ có thể lưu trữKhông giới hạnKhông giới hạnHỗ trợ SMSSMS, MMSSMS, MMSHỗ trợ EmailCóEmail, Push Email, IMBộ nhớ trong16 GB32 GBRam2 GB1 GBDung lượng thẻ nhớ tối đa––Loại thẻ nhớ hỗ trợ––Dữ liệu và kết nốiTốc độHSPA 21.1/5.76 MbpsHSPA 42.2/5.76 Mbps, LTE Cat3 100/50 MbpsNFC–CóKết nối USBmicroUSB v2.0microUSB v2.0Mạng GPRSCóClass 12Mạng EDGECóUp to 236.8 kbpsHỗ trợ 3GTrình duyệt webHTMLHTML5Giải trí và đa phương tiệnBluetoothv3.0, A2DPv4.0, A2DPWifiWi-Fi 802.11 b/g/n, hotspotWi-Fi 802.11 a/b/g/n, dual-band, DLNA, hotspotHồng ngoại––Giải trí và đa phương tiệnKết nối tivi––Xem tivi–CóĐịnh dạng nhạc chuôngChuông MP3, chuông WAVChuông MP3, chuông WAV, chuông MIDIJack tai nghe3..5 mm3.5 mmNghe FM RadioCóCóXem phim định dạngMP4, WMV, H.264MP4, H.264, WMVNghe nhạc định dạngMP3, WAV, WMA, eAAC+MP3, WAV, eAAC+, WMAQuay phimCóHDTính năng cameraLấy nét tự động, đèn flash LED kép, geo-tagging, nhận diện khuôn mặtLấy nét tự độngCamera phụ1.6 MP1.3 MPCamera chính8 MP (3264 x 2448 pixels)8 MP (3264 x 2448 pixels) Websosanh.vn – Website so sánh giá đầu tiên tại Việt Nam